Hiệu chuẩn máy giặt Lab chuẩn AATCC TM135 & ISO 6330

Hiệu chuẩn máy giặt Lab chuẩn AATCC TM135 & ISO 6330

“Máy giặt lệch 3 °C thôi là kết quả co rút vải sai đến 15 %!”
Nếu phòng thí nghiệm của bạn từng bị audit “tuýt còi” vì sai số máy giặt, dịch vụ hiệu chuẩn máy giặt phòng thí nghiệm (từ khóa chính) dưới đây chính là “cứu tinh” giúp bạn vượt qua mọi phê duyệt của nhãn hàng.


Vì sao phải hiệu chuẩn định kỳ?

  • Đáp ứng yêu cầu ISO/IEC 17025 & hệ thống RSL của thương hiệu.
  • Giảm rủi ro lãng phí mẫu, tiết kiệm tới 30 % chi phí test lặp.
  • Tránh bị treo kết quả hoặc trả hàng do sai số test.

Trong 100 audit ngành may mặc gần nhất, 82 % lỗi thiết bị xuất phát từ máy giặt không được hiệu chuẩn đúng chuẩn AATCC/ISO.

Khung tiêu chuẩn áp dụng

Tiêu chuẩnPhạm viKiểu máy tham chiếuThông số kiểm soát chính
AATCC TM135 / TM150Thay đổi kích thước sau giặtTop loading (Whirlpool)Nhiệt độ, mực nước, thời gian, tốc độ đảo
ISO 6330Giặt & sấy lab dệt mayLoại A – Front loading (Wascator)Nhiệt độ, G-factor, thời gian, thể tích nước

Sự khác biệt then chốt

  • AATCC yêu cầu agitator; ISO ưu tiên paddle drum → lực cơ học khác nhau.
  • Liquor ratio: AATCC 18:118{:}118:1; ISO 20:120{:}120:1.
  • G-factor: ISO quy định 525±25525\pm25525±25; AATCC không khống chế.

5 thông số bắt buộc phải hiệu chuẩn

1. Nhiệt độ nước

  • Dải kiểm: 30C,40C,60C,92C30^\circ\text{C}, 40^\circ\text{C}, 60^\circ\text{C}, 92^\circ\text{C}30∘C,40∘C,60∘C,92∘C
  • Sai số cho phép: ±2C\pm2^\circ\text{C}±2∘C (ISO 6330), ±1C\pm1^\circ\text{C}±1∘C với chương trình 5A.

2. Tốc độ quay

  • Wash: 52rpm52 \text{rpm}52rpm (front-loading)
  • Spin: 500800rpm500–800 \text{rpm}500–800rpm, kiểm tra bằng tachometer laser.

3. Thời gian chu trình

  • Giặt, xả, vắt phải lệch không quá ±1\pm1±1 s mỗi giai đoạn.
  • Đồng hồ chuẩn độ phân giải 0.01 s.

4. Thể tích nước

  • Đo mức nước thực bằng can đo 20 L, sai số < 1 %.
  • Kiểm tra sensor áp suất, hiệu chỉnh offset nếu lệch.

5. G-Factor (máy ISO 6330 Loại A)

G=r(2πn)2gG = \dfrac{r\,(2\pi n)^2}{g}G=gr(2πn)2​
Trong đó nnn = vòng/s, rrr = bán kính lồng. Kết quả phải nằm trong 500–550.

Quy trình dịch vụ 5 bước

  1. Khảo sát & vệ sinh – loại bỏ cặn, rỉ lồng.
  2. Gắn cảm biến chuẩn – logger nhiệt ASTM E1137, tachometer.
  3. Chạy chương trình chuẩn – 4N, 5A, 6N…
  4. Phân tích dữ liệu & hiệu chỉnh – update firmware, cân chỉnh van nước.
  5. Cấp chứng nhận & tem – chứng chỉ ISO/IEC 17025, hiệu lực 12 tháng.

Chi phí & lead-time

  • Phí cơ bản: 7–10 triệu VNĐ/máy (đã gồm 01 chứng chỉ).
  • Thời gian onsite: 4–6 giờ, không gián đoạn lịch test.
  • Giảm 15 % khi hiệu chuẩn ≥ 3 máy cùng lúc.

FAQ ngắn gọn

Hiệu chuẩn bao lâu 1 lần?
Khuyến nghị 6 tháng/lần đối với lab chạy > 5 chu trình/ngày.

Sau khi thay heater có cần hiệu chuẩn lại?
Có. Thay linh kiện ảnh hưởng trực tiếp nhiệt độ & thời gian gia nhiệt.

Kết luận & CTA

Máy giặt lab đạt chuẩn = kết quả test “chuẩn không cần chỉnh”, audit thông suốt, khách hàng yên tâm.
➡️ Liên hệ ngay hotline 08 xxx xxx để đặt lịch hiệu chuẩn máy giặt phòng thí nghiệm và nhận báo giá trong 30 phút!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *