Hướng dẫn sử dụng máy so màu X-Rite Ci62 trong QC dệt may

Bạn đang “đau đầu” vì màu vải mỗi lô một khác, khách hàng liên tục khiếu nại? Chỉ cần cấu hình và vận hành máy so màu quang phổ cầm tay Ci62 đúng chuẩn, sai lệch màu sẽ nằm gọn trong giới hạn ΔEcmc\Delta E_{cmc}ΔEcmc​ cho phép, giảm > 90 % rủi ro trả hàng. Bài viết dưới đây giúp bạn nắm trọn quy trình chuẩn ISO & ASTM ngay trong 10 phút.


1. Lợi ích khi dùng Ci62 cho phòng Lab & QC

  • Độ lặp lại cao (±0.05 ΔE*): tin cậy hơn đánh giá mắt thường.
  • Di động, đo trực tiếp trên chuyền nhuộm, kho vải.
  • Tương thích Color iQC/iMatch: xuất báo cáo PDF, CSV tức thì.
  • Hỗ trợ nhiều công thức ΔE\Delta EΔE (CMC 2:1, CIE2000) — phù hợp yêu cầu các brand quốc tế.

2. Chuẩn bị mẫu và môi trường đo (ISO 139)

Yếu tốQuy địnhMục đích
Nhiệt độ20C±2C20^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}20∘C±2∘CỔn định cấu trúc sợi
Độ ẩm65%±4%65\% \pm 4\%65%±4%Tránh thay đổi màu do ẩm
Thời gian điều hòa≥ 4 hĐồng nhất độ ẩm – nhiệt
Độ dày vảiGấp 2–4 lớp tới khi không thấu quangLoại nhiễu nền

Tip: đặt mẫu lên nền đen, nếu kết quả không đổi sau khi gấp thêm lớp ⇒ đã đủ độ dày.


3. Hiệu chuẩn Ci62 đúng cách

  1. Bật máy, chờ 5–10 phút ổn định nguồn sáng.
  2. Menu → Calibration.
  3. White Cal: áp sát tấm gốm trắng, nhấn Measure.
  4. Black Cal: đặt vào bẫy sáng đen, nhấn Measure.

Lưu ý: Không chạm tay lên bề mặt gốm, lau bằng khăn sợi siêu mịn nếu bám bụi.


4. Cài đặt thông số đo chuẩn ngành may

Hạng mụcGiá trị khuyến nghị
Color SpaceLabL^*a^*b^*L∗a∗b∗ hoặc LChL^*C^*h^\circL∗C∗h∘
ΔE\Delta EΔE FormulaΔEcmc\Delta E_{cmc}ΔEcmc​ 2:1 (mặc định) / ΔE00\Delta E_{00}ΔE00​
Observer1010^\circ10∘
IlluminantD65 (chính), F02 & A (so metamerism)
GeometrySPIN (Specular Included)

5. Các bước đo màu trên vải

5.1 Đo mẫu chuẩn (Standard)

  • Đặt đầu đo vuông góc 90° lên mẫu Lab-dip đã duyệt.
  • Nhấn Measure.
  • Lưu và đặt tên mã màu.

5.2 Đo mẫu sản xuất (Sample)

  • Đo 3–5 vị trí khác nhau, cách biên ≥ 10 cm.
  • Mỗi vị trí xoay máy 90° giữa các lần bấm để triệt tiêu hướng sợi.
  • Máy tự tính giá trị trung bình.

5.3 Đọc kết quả

Màn hình/Color iQC hiển thị: ΔL\Delta L^*ΔL∗, Δa\Delta a^*Δa∗, Δb\Delta b^*Δb∗, ΔE\Delta EΔE.

  • ΔL>0\Delta L^* > 0ΔL∗>0: mẫu sáng hơn chuẩn.
  • Δa<0\Delta a^* < 0Δa∗<0: mẫu ngả xanh lá.
  • Δb>0\Delta b^* > 0Δb∗>0: mẫu ngả vàng.

6. Bảng đánh giá Pass / Fail nhanh

Loại màuNgưỡng ΔEcmc\Delta E_{cmc}ΔEcmc​Trạng thái
Chung≤ 0.80PASS
0.81 – 1.20WARNING – cần kiểm tra tủ ánh sáng
> 1.20FAIL
Màu nhạy cảm (xám, nude, pastel)≤ 0.50PASS đặc biệt

7. Bảo dưỡng & an toàn thiết bị

  • Luôn cất Ci62 vào hộp chống sốc, nơi khô ráo.
  • Làm sạch khẩu độ bằng bóng thổi khí, tránh vật sắc.
  • Gửi hiệu chuẩn định kỳ hằng năm tại TTBH X-Rite (chứng chỉ ISO/NIST).

8. Kết luận & Call-To-Action

Chỉ với 5 bước chuẩn hoá trên, bạn sẽ:

• Giảm thiểu khiếu nại màu tới 90 %
• Rút ngắn thời gian duyệt màu xuống < 2 phút/mẫu
• Nâng uy tín phòng Lab trước khách hàng quốc tế

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *